vãn cảnh

vãn cảnh

Người xưa thường than thở về cảnh vãn cảnh của đời người.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Giai đoạn cuối đời, tuổi già: "vãn cảnh" chỉ thời kỳ suy tàn của cuộc sống con người, khi sức khỏe tinh thần suy yếu theo tuổi tác.
    • Buổi chiều của cuộc đời: ẩn dụ cho quãng thời gian về già, không còn sung sức như thời trẻ.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy trải qua tuổi già một cách an lành.)
  • (Tuổi già thường khiến người ta nhìn lại những chuyện đã qua.)
  • (Thơ văn xưa thường miêu tả tâm trạng khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vãn cảnh nhân sinh": tuổi già trong cuộc đời con người, thường mang sắc thái triết lý.

    • Vãn cảnh nhân sinh lúc con người nhận ra giá trị của thời gian. (Tuổi già lúc người ta thấm thía sự quý giá của thời gian.)
  • "vãn cảnh suy tàn": giai đoạn cuối đời với nhiều mất mát, yếu đuối.

    • Vãn cảnh suy tàn khiến ông cụ nhớ về tuổi trẻ sôi nổi. (Tuổi già yếu ớt khiến ông cụ hoài niệm về thời trai trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vãn niên (danh từ): tuổi già, những năm cuối đờiđồng nghĩa với vãn cảnh nhưng phổ biến hơn.

    • Vãn niên của ấy thật an nhàn. (Những năm cuối đời của ấy thật thư thái.)
  • Tàn cảnh (danh từ): cảnh tượng suy tàn, thường chỉ cuối đời hoặc giai đoạn kết thúc.

    • Tàn cảnh của một đời người lúc mọi thứ lắng xuống. (Cuối đời lúc mọi sự việc trở nên lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuổi già: giai đoạn cuối của cuộc đời, khi con người đã cao tuổi.
  • Lão niên: tuổi già, thường dùng trong văn viết trang trọng.
  • Cuối đời: thời kỳ kết thúc cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
  • Vãn cảnh bình yên: tuổi già sống trong an lành, không lo lắng.

    • Cụ mong một vãn cảnh bình yên bên con cháu. (Cụ hy vọng tuổi già được sống yên ổn cùng gia đình.)
  • Vãn cảnh liêu: tuổi già sống một mình, cô đơn.

    • Vãn cảnh liêu khiến người ta dễ cảm thấy buồn tủi. (Tuổi già cô đơn dễ làm người ta buồn phiền.)

Từ chứa "vãn cảnh"